phản cung

Học thuật
Thân thiện
phản cung

Một nhân chứng đột ngột phản cung trước tòa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời khai trái ngược với lời khai trước đó trước tòa án: "phản cung" thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ việc một người đưa ra lời khai mới, trái ngược hoặc mâu thuẫn với lời khai chính họ đã cung cấp trước đó trong quá trình tố tụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bị cáo đột nhiên đưa ra lời phản cung, khiến vụ án trở nên phức tạp hơn.
    • Việc đưa ra phản cung không bằng chứng xác thực có thể bị xem cản trở quá trình điều tra.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đưa ra/tuyên bố phản cung": hành động chính thức đưa ra lời khai mâu thuẫn với lời khai trước tòa.

    • Trong phiên tòa phúc thẩm, nghi phạm đã đưa ra phản cung, cho rằng lời khai ban đầu do bị ép buộc.
  • "lời phản cung bất ngờ": lời khai thay đổi một cách đột ngột, gây ngạc nhiên.

    • Lời phản cung bất ngờ của nhân chứng chính đã làm đảo lộn toàn bộ lập luận của công tố.
Biến thể từ gần giống
  • Cung khai (Danh từ): lời khai, lời trình bày sự việc trước cơ quan thẩm quyền.
  • Lật lại lời khai (Cụm động từ): cách nói thông thường, không mang tính pháp lý chính thức, để chỉ việc thay đổi lời khai.
Từ đồng nghĩa
  • Khai ngược: khai trái ngược lại (cách nói đơn giản hơn).
  • Chối lời khai : từ chối, phủ nhận lời khai đã đưa ra trước đó.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Từ "phản cung" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, tư pháp (như tại tòa án, trong quá trình điều tra). ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Hành động "phản cung" có thể xuất phát từ nhiều lý do như: nhớ lại sự việc chính xác hơn, bị áp lực trước đó, hoặc ý đồ che giấu/ thay đổi sự thật. Tòa án sẽ xem xét tính xác thực lý do của việc này.
phản cung

Một nhân chứng đột ngột phản cung trước tòa.

  1. Khai trái với lời đã khai trước tòa án.

Từ gần giống